mercury chloride
A scientist carefully handles a sealed vial of mercury chloride in the laboratory.
Định nghĩa
Danh từ: - Thủy ngân clorua: Một hợp chất hóa học có dạng tinh thể màu trắng, dễ thăng hoa, hòa tan trong nước, có độc tính cao. Chất này thường được sử dụng làm thuốc trừ sâu, chất khử trùng, hoặc chất bảo quản gỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Thủy ngân clorua từng được sử dụng làm thuốc trừ sâu trong nông nghiệp.)
- (Do tính độc hại của nó, thủy ngân clorua hiện nay bị quản lý rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mercury chloride solution": Dung dịch thủy ngân clorua, thường được dùng trong phòng thí nghiệm để khử trùng hoặc làm chất bảo quản mẫu sinh học.
- The laboratory used a mercury chloride solution to preserve tissue samples. (Phòng thí nghiệm đã sử dụng dung dịch thủy ngân clorua để bảo quản mẫu mô.)
Biến thể và từ gần giống
- Mercuric chloride (n): Một tên gọi khác của thủy ngân clorua, đặc biệt là dạng hợp chất có công thức HgCl₂.
- Mercuric chloride is a common name for mercury chloride. (Mercuric chloride là tên gọi phổ biến của thủy ngân clorua.)
Từ đồng nghĩa
- Calomel: Một dạng thủy ngân clorua khác (Hg₂Cl₂), ít độc hơn, từng được dùng làm thuốc nhuận tràng.
- Corrosive sublimate: Tên gọi lịch sử của thủy ngân clorua (HgCl₂), nhấn mạnh tính ăn mòn và độc hại của nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mercury chloride" vì đây là danh từ hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mercury chloride".